寺尾聰
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 76.3 tr qua 2 phim
Nổi bật với

Lãnh Chúa Hidetora
Taro Takatora Ichimonji · 1985

夢
I · 1990

Tưởng tượng
Old Dog (voice) · 2023

Điệp Vụ Mặt Trời
Matsuda · 2005

CASSHERN
Dr. Kotaro Azuma · 2004

失楽園
Kinugawa · 1997

雨あがる
Ihei Misawa · 2000
![日本の黒い夏 [冤enzai罪]](https://image.tmdb.org/t/p/w185/5HcJET1CNQILTrs8TvddX5JRyvg.jpg)
日本の黒い夏 [冤enzai罪]
Toshio Kanbe · 2001
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (53)
| 2025 | 父と僕の終わらない歌 | Tetsuta Mamiya |
| 父と僕の終わらない歌 | Tetta Mamiya | |
| 金子差入店 | — | |
| 2023 | Tưởng tượng | Old Dog (voice) |
| こんにちは、母さん | Naofumi Ogyu | |
| 2022 | ラーゲリより愛を込めて | — |
| 無言館 | Nomiyama Gyouji | |
| 2021 | 人生最高の贈りもの | Ryosuke Sasai |
| 2018 | 白日の鴉 | Gomi Jinsuke |
| 2017 | 琥珀 | Arai Toshio |
| 2015 | ようこそ、わが家へ | Taichi Kurata |
| 2014 | 死の発送 | Jiro Yamazaki |
| 球形の荒野 | — | |
| 2013 | チキンレース | Tobita Joe |
| 事件屋稼業 | — | |
| 2012 | 永遠の泉 | Akio Yamauchi |
| 2009 | 火と汐 | 熊代繁 |
| さまよう刃 | Shigeki Nagamine | |
| 2007 | 魂萌え! | Takayuki Sekiguchi |
| 2006 | 博士の愛した数式 | Professor |
| 2005 | Điệp Vụ Mặt Trời | Matsuda |
| 亡国のイージス | Hirotaka Miyazu | |
| 2004 | CASSHERN | Dr. Kotaro Azuma |
| 半落ち | Soichiro Kaji | |
| 2002 | 阿弥陀堂だより | Takao Ueda |
| 2001 | 東京マリーゴールド | Kunio |
| 日本の黒い夏 [冤enzai罪] | Toshio Kanbe | |
| サトラレ sato;ra-re TRIBUTE to a SAD GENIUS | Takayuki Azuma | |
| 2000 | 雨あがる | Ihei Misawa |
| 1998 | 稲川淳二の恐怖物語 3 | Matsushita |
| 1997 | キャッツ・アイ | Ryutaro Kuroda |
| 失楽園 | Kinugawa | |
| 1996 | モスラ | Doctor |
| 1995 | 清水次郎長物語 | — |
| 1994 | 釣りバカ日誌7 | — |
| 新宿欲望探偵 | — | |
| 1993 | まあだだよ | Sawamura |
| 1990 | 男はつらいよ 寅次郎の休日 | Kazuo |
| 映画の肖像 黒澤明 大林宣彦 映画的対話 MAKING OF 'DREAMS' | Self | |
| 夢 | I | |
| 1988 | ロックよ、静かに流れよ | — |
| 1987 | 星の牧場 | — |
| 1986 | テイク・イット・イージー | — |
| 1985 | Lãnh Chúa Hidetora | Taro Takatora Ichimonji |
| 危険な女たち | Hideo Tanase | |
| 1983 | 迷走地図 | Nobuyuki Doi |
| 1977 | 男はつらいよ 寅次郎と殿様 | — |
| 1976 | サチコの幸 | Hirosawa |
| 男はつらいよ 寅次郎夕焼け小焼け | — | |
| 1975 | 同胞 | Takashi Saito |
| 1971 | 甦える大地 | Tsuchiya |
| 1970 | 喜劇 男は愛嬌 | Tamio |
| 1968 | 黒部の太陽 | Kenichi |
Câu hỏi thường gặp
寺尾聰 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 寺尾聰 có 2 phim với tổng doanh thu 76.3 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 寺尾聰 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "ラーゲリより愛を込めて" (2022) với 58.0 tr tại phòng vé Việt Nam.
寺尾聰 làm nghề gì?
寺尾聰 là diễn viên, sinh tại Kanagawa, Japan.
