P

Tạ Hiền

Acting

Nổi bật với

Đội Bóng Thiếu Lâm
Đội Bóng Thiếu Lâm
Hung · 2001
Phú Quý Hỏa Xa
Phú Quý Hỏa Xa
1986
Yên Chi Khâu
Yên Chi Khâu
Brothel Patron · 1987
Giang Hồ Long Hổ Đấu
Giang Hồ Long Hổ Đấu
Kao · 1987
Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo
Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo
The 10th Grandmaster · 2012
金鷗
金鷗
Kam Chun-Yue · 1967
Phong Nguyệt
Phong Nguyệt
Boss · 1996
成家立室
成家立室
1969

Ảnh

Đã đóng (118)

2021Hoàng Hôn Đời Sát ThủChau
2019恭喜八婆Mr. Cheung
2018我的情敵女婿—
2012Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá ĐạoThe 10th Grandmaster
2003Hắc Bạch Sâm LâmWong Kwan
2001Đội Bóng Thiếu LâmHung
1999心猿意馬Anthony
1996Phong NguyệtBoss
1990勇闖天下—
川島芳子Commander Tanaka Takayoshi
1987Yên Chi KhâuBrothel Patron
江湖正将—
Giang Hồ Long Hổ ĐấuKao
不夜天Law Tin-Bei
1986Phú Quý Hỏa Xa—
1983花心大少Valentine
1982賊王之王Shi Ka Lok (Thief of Thieves)
杂牌大进击—
1981Anh Hùng Mạt ChượcYin Xi Liu
再生人—
千王鬥千霸Luo Sihai
1977Chu ce—
变色的太阳—
流氓皇帝—
1976大富人家—
1975十三不搭—
一簾幽夢Fei Yung Fan
盲女奇緣—
酒吧女郎—
1974冬戀—
運財童子小祖宗—
豪門怨男—
别了亲人—
海鷗飛處—
大鄉里—
應召男郎—
迷幻嬌娃—
海艳—
银色大队—
1973亡命浪子—
爱欲奇谭—
荡寇三狼—
大密探Coroner Pei
1972窄梯Poon Jyh Ming
Jin Xuan FengHurricane
淘氣公主—
1971鬼流星Siu Chong
騙術奇譚—
刀不留人Tang Ching Yun
天龍八將Hai Tao
1969玉面煞星Lee Ying-Lung
成家立室—
浪子Yik-Lun
1968七彩難兄難弟 Qicai nanxiongnandiHO Wai
冬戀Chim Kei
窗Yeh Hsia
青春戀歌—
窗外情Chun-Fai
初歸新抱Fan Guo-Liang
紫色風雨夜—
1967神探智破美人计—
英雄本色Lee Jwo Horng
紅花俠盜—
金鷗Kam Chun-Yue
藍色夜總會Fung Kim-ching
1966彈劍江湖(下集大結局)分飾馬空群, 司馬彥
彈劍江湖—
賊美人司徒夫
黑玫瑰與黑玫瑰Cheung Man Fu and Jade-Faced Tiger (#1)
鐵膽Lee Cheuk-Ho
神探智破艷屍案Chan Kin-chau
遺產一百萬Ching Chi-Sum
Prince of BroadcastersTo Wai-Wah
1965紅色響尾蛇—
相思湖畔Ho Chi-Kwong
春殘花未落To Ngan-sing
黑玫瑰Cheung Man-Fu
春怨謝賢
原來我負卿Chuk Tai-ming / Chi-ming
丈夫的秘密Lawyer Fan Kam-man/ Biologist Wong Ah-lik
黑色的假期Ng Hong
小姐的丈夫—
1964死亡角之夜Dr. Wu
花花公子金家寶
情侠情仇—
1963含淚的玫瑰Wong Chau-bak
情之所钟—
金石盟劉保羅
1962清明時節Mui Chau Aan
嫂夫人—
胭脂賊陳啟元
患难真情—
1961夜半幽靈Do Hak
情天未老Lung Kwok Cheung
999 24 xiao shi ming anLee Man Chung
追妻記Tse Sing
1960雷雨之夜—
難兄難弟Ng Jui-Choi 吴聚财
連理枝Lo Tak-Lueng 羅德良
蜜月驚魂Fan Ka-Bo
秋风残叶—
1959大廈情殺案麥兆基
湖畔草Chui Chung-ming
风雨幽兰—
1958阿超結婚阿超
情賊Keung Wai-Sum
情贼—
神童捉賊記Mr. Ching
有情人—
1957鬼夜哭—
椰林月—
血染相思谷Ching
唐山阿嫂Zang Dai Sing
1956七重天Ching Chi-Ko
九九九命案凌雲 (Ling Wan)
1955胭脂虎—
1954樓下閂水喉Iron Bull
1952狂風之夜—

Tham gia sản xuất (16)

1977变色的太阳Director
1976愛在夏威夷Director
愛在夏威夷Producer
大富人家Director
1975盲女奇緣Producer
1974冬戀Director
冬戀Screenplay
一年幽夢Director
一年幽夢Script
别了亲人Director
1973明日天涯Producer
明日天涯Director
1972窄梯Director
1968冬戀Executive Producer
窗Producer
1965丈夫的秘密Producer

Câu hỏi thường gặp

Tạ Hiền làm nghề gì?

Tạ Hiền là diễn viên, sinh tại Guangdong Province, China.