







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 我們不是什麼 | Owner of the Hong Kong Style Cafe |
| 猎战狂徒 | Na Wa | |
| 2025 | 水饺皇后 | — |
| 2024 | 談判專家 | Ko Hak |
| Đặc Vụ Vô Hình | Chu Cai | |
| 2023 | Điểm Bùng Nổ | Uncle Chi |
| 2022 | Biên Duyên Hành Giả | — |
| 2021 | Nộ Hỏa: Trọng Án | Wing |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Security Coach | |
| 2020 | 超异之荒漠地球 | Che Dapao |
| Đại Hiệp Hoắc Nguyên Giáp | Ho Endi | |
| Võ Đài Ngầm | Dubble Che | |
| 2019 | 乘风 | A Kuan |
| 臥底毒龍 | Brother Lightning | |
| 上海往事之当年情 | — | |
| Hắc Bang Chuyển Nghề | Uncle | |
| 桃源迷踪 | — | |
| 2018 | Võ Lâm Quái Thú | The Woody Monk |
| Huyền Thoại Kung Fu | Villain Kin | |
| Thiên Bạ Đệ Nhất Tiêu Cục | Smiling Tiger | |
| Đặc Vụ Bất Chấp | Long | |
| 大樂師·為愛配樂 | — | |
| 2017 | Giết Tôi Đi | — |
| Giao Lộ Âm Dương | Loan Shark Fung | |
| Sát Phá Lang 3: Tham Lang | Ban | |
| Sóng Dữ | Coffee | |
| 2016 | 一萬公里的約定 | Evil Doctor |
| 四平青年之浩哥大战古惑仔 | Brother Huai | |
| Đặc Nhiệm Mỹ Nhân | SDU Leader | |
| Điệp Vụ Tam Giác Vàng | Xing Deng | |
| Điệp Vụ Milano | Iron Tiger | |
| 血战铜锣湾 | — | |
| 老笠 | Kwong | |
| 惡人谷 | Taxi Driver | |
| 2015 | 十月初五的月光 | Fai |
| 海灘救援隊之食人海怪 | — | |
| 海滩救援队之食人海怪 | — | |
| 同班同學 | Alice's Father | |
| Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha | Wong Kwong | |
| 我是谁2015 | Mr. Bao | |
| 壹獄壹世界:高登闊少踎監日記 | Chief Officer Lik | |
| Đổ Thành Phong Vân II | Rymi | |
| 2014 | 3 Điều Ước Của Quỷ | — |
| 2013 | Bão Trắng (Trận Chiến Á Phiện) | Bobby |
| Xung Phong Chiến Cảnh | Dah Kin | |
| Tứ Đại Danh Bổ 2 | Duke Westgate | |
| Thân Phận Đặc Biệt | Brother Bo (Triad Mahjong Player) | |
| 飛虎出征 | Wang Tao | |
| Bảy Sát Thủ | Adjutant | |
| Diệp Vấn: Trận Chiến Cuối Cùng | Wei Batian | |
| 2012 | 12 Con giáp | Thai Pirate |
| Truy Hùng | Old Guy | |
| Đại Truy Bổ | — | |
| 2011 | 保衛戰隊之出動喇!朋友! | Yim Tai Muk |
| 2010 | 龍鳳店 | — |
| Đại Binh Tiểu Tướng | Guard Yong | |
| Diệt Môn | Hung | |
| 2009 | Đại Náo Shinjuku | Little Tai |
| Nhà Có Chuyện Vui 2009 | Boxing Coach | |
| 2008 | Sát Thủ Truyền Kỳ | Head of Robbers |
| 絕代雙嬌 | Mr ChipMunk / Thai Man | |
| Cha Tôi Là Găng Tơ | Kong | |
| Huyết Chiến | Lau Kwok Wai / Wu | |
| 2007 | 戰·鼓 | Long |
| Nam Nhi Bản Sắc | Wong Kam Ming | |
| 性工作者十日談 | Ken | |
| 藏龍 | — | |
| 心想事成 | — | |
| 2006 | Vợ Tôi Là Gangster 3 | Choi Kuk-Chong |
| Hắc Quyền | Chan Sun | |
| Kế Hoạch Baby | Baldie | |
| Jackie Chan's Global Friendship Tour | Self | |
| 終極忍者 | Spray | |
| 2005 | Điệp Vụ Mặt Trời | Chen |
| 龍咁威2之皇母娘娘呢? | Tiger | |
| Thần Thoại | Dragon | |
| 子夜冰封 | — | |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát | Kwong |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | French Impersonator (uncredited) | |
| 古惑仔之天地無盟:人在江湖 | — | |
| 2003 | 少年阿虎 | — |
| 黑貓重案組 | — | |
| 失鎗72小時 | Kwong | |
| 2002 | 反收數特遣隊 | Sam |
| マッスルヒート | Lee | |
| Ultimate Fights from the Movies | John (Legend of Drunken Master) (archive footage) | |
| DEAD OR ALIVE FINAL | Gangster | |
| 豹女凶鈴 | — | |
| 喋血別戀 | — | |
| 2001 | 走投有路 | Tai |
| 2000 | 雷霆戰警 | Ken Low |
| 流氓師表 | Discipline Lo | |
| 雷霆特警 | Ted | |
| 公元2000 | Bobby | |
| 午夜驚情 | — | |
| 1999 | 無問題 | Ken |
| 四人幫之錢唔夠洗 | Ma Chun Mo | |
| Bịp Vương Thượng Hải | Lon | |
| Trung Hoa Anh Hùng | Monk Luohan | |
| Đặc Cảnh Tân Nhân Loại | Inspector Wing | |
| Bản Lĩnh Đàn Ông | Lo's Bodyguard | |
| 1998 | Giờ Cao Điểm | Juntao's Man |
| 全職大盜 | 刘坤 | |
| Hồng Hưng Thập Tam Muội | The Prince | |
| Tôi Là Ai | Commando | |
| 1997 | Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng | Prince |
| 麻雀飛龍 | Naam Tin Lung | |
| 1996 | Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản | HK Police Officer (uncredited) |
| 电影故事 | Chun | |
| 1995 | 爆炸令 | Kwong |
| Phích Lịch Hỏa | Kong | |
| Cha Tôi Là Anh Hùng | Thug | |
| 緝毒先鋒 | — | |
| 失鎗神探 | — | |
| 小飛俠 | Tse Chun | |
| 1994 | Thần Bài Tái Xuất | Tao Kwun |
| Mã Hí Cuồng Phong | Lung | |
| 機密檔案之致命誘惑 | Tsubero / Icy's Brother | |
| 張保仔 | Po Ta | |
| Túy quyền II | John | |
| 1993 | Thủ Đoạn Cua Trai | Wild Dog |
| Trường Học Bá Vương | General | |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Wu Kuo-Jen | |
| 慾海花 | — | |
| Thợ Săn Thành Phố | Chen Ta-Wen | |
| 神鬼奇兵 | — | |
| 1992 | 辣手梟雄 | — |
| Sát Thủ Lõa Thể | Bee | |
| 女黑俠黃鶯 | Lei Bao | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Chaibat's Man | |
| Tân Long Tranh Hổ Đấu | Li Lung | |
| 怒火威龍 | Feng Li | |
| 霸道縱橫 | Chi Wang-Cheung | |
| 賭謀計中計 | — | |
| Liệp Báo Hành Động | Mainland Gang Member | |
| 四海遊俠 | — | |
| 1991 | Con Gái Của Ông Trùm | Kuyama |
| 密宗威龍 | Against-Nature Boy | |
| 魔唇劫 | Moon Monster | |
| 禿鷹檔案 | Panther | |
| 暴風少年 | — | |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Adolf's Mercenary #1 | |
| 福星威龍 | — | |
| 1990 | Báo Đen Báo Thù | Kent |
| Sát Thủ Vô Danh | Puma | |
| 川島芳子 | Tanaka's Assistant | |
| Đảo lửa | Bodyguard (uncredited) | |
| 舞台姊妹 | Tong's Bodyguard | |
| 虎膽女兒紅 | Liu Yong | |
| Binh Đoàn Phú Quý | Japanese Officer | |
| 1989 | 猛鬼舞廳 | Condon |
| Người Săn Quỷ Dữ | Chor Biu | |
| Kỳ Tích | Tiger Lo's Man | |
| 火舞儷人 | Chiang | |
| 說謊的女人 | Fire Lion | |
| Nữ Bá Vương 2 | — | |
| 同根生 | — | |
| 1988 | 殺出香港 | Tang Sai Kit |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Fireman | |
| Phích Lịch Tiên Phong | Kong | |
| Nữ Bá Vương | — | |
| 赤胆情 | Kwong | |
| 1987 | Lộ Chiến Anh Hùng | Insp. Rocky Lo |
| Kế Hoạch A 2 | Brains | |
| 1986 | Long Tại Giang Hồ | Michael's Thug |
| 扭計雜牌軍 | — | |
| 皇家飯 | Policeman | |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân | Kickboxer |
| 2003 | Hiệp Sĩ Thượng Hải | Stunts |
| 1999 | 成龍的特技 | Thanks |
| 1992 | 辣手梟雄 | Action Director |
| 1991 | Áo Giáp Thượng Đế 2 | Stunts |
| 1988 | Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Martial Arts Choreographer |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Lô Huệ Quang có 1 phim với tổng doanh thu 538.1 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "Võ Lâm Quái Thú" (2018) với 538.1 tr tại phòng vé Việt Nam.
Lô Huệ Quang là diễn viên, sinh tại Stung Treng, Cambodia.