Trương Triệu Huy
Acting
Tiểu sử
Trương Triệu Huy là một diễn viên Hồng Kông đến từ Quảng Đông, nổi tiếng từ cuối thập niên 80. Ông là nam nghệ sĩ kỳ cựu thuộc khóa đào tạo diễn xuất thứ 11 của TVB năm 1982.
Nổi bật với

Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện
Duan Zhengchun · 2023

Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung
Master Pitu · 2014

神探
Violent Man - Ko's Inner Personality · 2007

Trùm Mũ Đen
Chow · 2015

Xã Hội Đen 1
Mr. So · 2005

Chân Tam Quốc Vô Song
Chen Gong · 2021

Cuộc Chiến Á Phiện
Su · 2012

Xã Hội Đen 2
Mr. So · 2006
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (80)
| 2026 | 乐救武林 | — |
| 2025 | Thám Tử Tư: Phía Sau Vết Máu | Feeble |
| Búp bê tử thần | Hao Hua | |
| 2024 | 香港經典光影重塑 | — |
| 2023 | Tử thần vẫy gọi | Si Ye |
| Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện | Duan Zhengchun | |
| 2022 | Tôn Ngộ Không: Huyền Thoại Bắt Đầu | Heavenly King (as Siu-Fai Cheung) |
| 一樣的天空 | — | |
| 被消失的凶案 | LOK Ying Choi | |
| 猎屠 | — | |
| Biên Duyên Hành Giả | — | |
| 2021 | Đội Chống Tham Nhũng 5: Chương Cuối | — |
| Chân Tam Quốc Vô Song | Chen Gong | |
| 2019 | Trường An Đạo | — |
| Phán Quyết Thôi Miên | Deng Zhao Qiang | |
| 2018 | 泡菜爱上小龙虾 | — |
| 2017 | 巨额来电 | Tan Si-Rong |
| Sắc Màu Của Cuộc Chiến | BBQ | |
| 扫黄 | Officer Owen | |
| Bao Giờ Trăng Sáng | Captain Chow | |
| 2016 | Bầu Trời Máu Lửa | David |
| Tam Nhân Hành | Dr. Fok | |
| 拍得不錯 | — | |
| 2015 | 華麗上班族 | John Sun |
| Thông Linh Chi Lục Thế Cổ Trạch | Le Zijun | |
| Trùm Mũ Đen | Chow | |
| 2014 | 恐怖在線 | Officer Koo |
| Đội Chống Tham Nhũng | Yu Hung-Sing | |
| Kim Kê 3 | Gang Boss | |
| Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung | Master Pitu | |
| 2013 | Bão Lửa | Truck Driver |
| Xung Phong Chiến Cảnh | — | |
| Tứ Đại Danh Bổ 2 | — | |
| 逃出生天 | Shun | |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện | Su |
| 2011 | 奪命金 | Ng Yiu Wah |
| 大耳窿 | Hak Kau | |
| B+偵探 | Leung Wai Yip | |
| 2010 | 李小龍 | Cho Tat Wah |
| 得閒炒飯 | Robert | |
| 异度公寓 | — | |
| Diệt Môn | Andy | |
| 2009 | 撲克王 | Fei |
| 殺人犯 | Ghost | |
| 頭七 | Chan Keung | |
| Báo Thù | Wolf | |
| 短暫的生命 | Dennis Law | |
| 戰·無雙 | Ho Kwun | |
| 高兴 | — | |
| 2008 | Xin Đừng Gác Máy | Detective Cheung |
| Huyết Chiến | Law Ting Fat | |
| 2007 | 神探 | Violent Man - Ko's Inner Personality |
| 兄弟 | — | |
| 七擒七縱七色狼 | Tony | |
| Săn Đuổi Mục Tiêu | Chief Inspector Chan | |
| 綁架 | Sgt. Ho Chi | |
| 異塚 | Ngok Fung | |
| 2006 | Vua Lừa Bịp | Dragon |
| Sát Thủ Lưu Vong | Jeff | |
| Hắc Quyền | Ma Ho-Keung | |
| 狗咬狗 | Chief Inspector Sum | |
| Xã Hội Đen 2 | Mr. So | |
| 天生一對 | Penny's Husband | |
| 春田花花同學會 | Financial Controller | |
| 2005 | 凶宅 | — |
| Xã Hội Đen 1 | Mr. So | |
| 非常青春期 | — | |
| 2004 | Nhu Đạo Long Hổ Bang | Boss Savage |
| Đại Sự Kiện | Supt. Eric Yeung | |
| 2003 | Đại Anh Hùng | Captain Chung |
| 1997 | 飞越校园 | — |
| 灭罪先锋 | — | |
| 飛越校園 | 劉國棟 | |
| 1994 | 千影神偷 | — |
| 1993 | Chân Không Tiểu Tử | Magistrate Yuan Tien-Yu |
| 1991 | 末路狂奔 | — |
| 1989 | Fatal Passion | — |
| 少女心 | — | |
| 末世惊情之梦杀 | — | |
| Mafia Thượng Hải | 高健 |
