Tổng 13.47 tỷ qua 6 phim · Diễn viên: 13.47 tỷ (6 phim) · Đạo diễn: 978.2 tr (1 phim)








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | 윗집 사람들 | Mr. Kim |
| 무명 無名 | Narrator (voice) | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Yoon Chang-wook | |
| Bóng Đêm Bí Ẩn | Bae Min-tae | |
| 2024 | Vây Hãm Trên Không | Tae-in |
| 2023 | Bước Chân Thép | Sohn Kee-chung |
| Bộ Đôi Báo Thủ | Lee Min-jun | |
| 2020 | Tủ Quần Áo Bí Ẩn | Sang-won |
| 2019 | Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu | Jo In-chang |
| Phi Vụ Nữ Quyền | Motel Staff | |
| 2018 | Chiến Dịch Ngầm | Ahab |
| Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng | Gang-rim | |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Prosecutor Choi Hwan |
| Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới | Gang-rim | |
| 서서평, 천천히 평온하게 | Narrator | |
| 2016 | Đường Hầm | Lee Jung-soo |
| Người Hầu Gái | Count Fujiwara | |
| 2015 | Sứ Mệnh Truy Sát | Hawaii Pistol |
| 허삼관 | Heo Sam-gwan | |
| 2014 | Kỷ Nguyên Tàn Bạo | Dol Moo-chi |
| 2013 | 롤러코스터 | Incheon Airport traffic controller (voice) |
| 90 Phút Kinh Hoàng | Yoon Young-hwa | |
| 뒷담화: 감독이 미쳤어요 | Self / Director Ha | |
| Hồ Sơ Berlin | Pyo Jong-seong | |
| 2012 | 577 프로젝트 | Self |
| 러브픽션 | Goo Joo-wol / Detective Ma Dong-wook | |
| Găng Tơ Vô Danh | Choi Hyung-bae | |
| 2011 | Thân Chủ | Kang Seong-hee |
| 사랑한다, 사랑하지 않는다 | Other Man | |
| 2010 | 황해 | Kim Goo-nam |
| 평행이론 | Jang Soo Yeong | |
| 2009 | Cú Đáp Hoàn Hảo | Cha Heon-tae |
| 보트 | Hyung-gu | |
| 잘 알지도 못하면서 | Mr. Cho | |
| 2008 | 멋진 하루 | Byoung-woon |
| 울학교 이티 | Doctor | |
| 비스티 보이즈 | Jae-hyun | |
| Kẻ Săn Đuổi | Ji Young-min | |
| 우리 생애 최고의 순간 | Man at a Date | |
| 2007 | 두번째 사랑 | Jihah |
| 숨 | Joo-yeon's Husband | |
| 2006 | 구미호 가족 | Son fox |
| 시간 | Ji-woo | |
| 2005 | 용서받지 못한 자 | Yoo Tae-jeong |
| 잠복근무 | Detective Cho | |
| 2004 | 슈퍼스타 감사용 | Kim Woo-yeol |
| 2003 | 마들렌 | Joon-ho |
| 2025 | 윗집 사람들 | Director |
| 윗집 사람들 | Screenplay | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Writer | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Director | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Executive Producer | |
| 2023 | Rebound Bật Bảng | Executive Producer |
| 2020 | Tủ Quần Áo Bí Ẩn | Producer |
| 2019 | Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu | Co-Executive Producer |
| 2018 | Chiến Dịch Ngầm | Producer |
| 2017 | 싱글라이더 | Producer |
| 2015 | 허삼관 | Director |
| 허삼관 | Screenplay | |
| 2013 | 롤러코스터 | Director |
| 롤러코스터 | Writer | |
| 2012 | 577 프로젝트 | Producer |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 하정우 có 6 phim với tổng doanh thu 13.47 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Vây Hãm Trên Không" (2024) với 9.65 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
하정우 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.