지대한
Acting
Nổi bật với

Báo Thù
No Joo-hwan · 2003

Quý Ông Báo Thù
Detective Ji · 2002

Xuân, Hạ, Thu, Đông... Rồi Lại Xuân
Detective Ji · 2003

Sóng Thần Ở Haeundae
Sang-ryeol · 2009

쉬리
OP Special Assault Team · 1999

Lưới Tình Ngọt Ngào - Aein / The Intimate
Site Manager · 2005

Ác Nữ Báo Thù
Shadow 1 · 2017

널 기다리며
Hee-ju's Stepfather · 2016
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (66)
| 2024 | 오늘부터 1일 | — |
| 하우치 | Ha Jae-hak | |
| Minh Hôn | — | |
| 장인과 사위 | Park Jin-gi | |
| 2022 | 오! 마이 고스트 | — |
| 개들의 도시 | — | |
| 2021 | 수상한 법정 | — |
| Đường Ống | Straw | |
| 멀리가지마라 | Lee Gwang-cheol | |
| 2020 | 개 같은 것들 | Choi Jong-goo |
| 2019 | 접전: 갑을 전쟁 | Chang-soo |
| 2018 | 아메리카 타운 | — |
| 대관람차 | — | |
| 속닥속닥 | Man at the Internet Cafe | |
| 참외향기 | Yong-deuk | |
| 2017 | 1급기밀 | Report Bureau Chief |
| Ác Nữ Báo Thù | Shadow 1 | |
| 마차 타고 고래고래 | Manager | |
| 2016 | Anh Tôi Vô Số Tội | Director of the National Athletes |
| 캠핑 | Older father | |
| 날, 보러와요 | Kang Byung-joo | |
| 널 기다리며 | Hee-ju's Stepfather | |
| 2015 | 탐정: 더 비기닝 | Jang-ho |
| 성실한 나라의 앨리스 | Detective Park | |
| Vòng xoáy tội ác | APT | |
| Đối Đầu | Korean Ambassador | |
| 헬머니 | Detective | |
| Bụi Đời Gangnam | Jang Duk-jae | |
| 전설의 고향 | 승만 | |
| 2014 | 소리굽쇠 | Cheon Tae-soon |
| 욕망의 독: 중독 | Patient 3 - Special appearance (환자3) | |
| 아무 것도 사라지지 않는다 | Min-sung | |
| 2013 | 청야 | — |
| 창수 | Errand Service Agency | |
| 밤의 여왕 | Union Leader | |
| 개똥이 | — | |
| 2012 | 범죄소년 | Detetctive |
| 2011 | 철암계곡의 혈투 | Pan-Ho |
| 2010 | 꿈은 이루어진다 | Northern group platoon commande |
| 비밀애 | Hiker | |
| 2009 | 정승필 실종사건 | Il Geun |
| Sóng Thần Ở Haeundae | Sang-ryeol | |
| 시선 1318 | Gym teacher (segment "Relay") | |
| 인사동 스캔들 | Kwak | |
| 슬픔보다 더 슬픈 이야기 | Engineer | |
| 유감스러운 도시 | Ax | |
| 2007 | 상사부일체 | Food Cart Owner |
| 2006 | Vợ Tôi Là Gangster 3 | Dol-Dom |
| 해바라기 | Byung-jin | |
| 맨발의 기봉이 | Young-sam | |
| 2005 | Lưới Tình Ngọt Ngào - Aein / The Intimate | Site Manager |
| 파송송 계란탁 | — | |
| 2004 | 올드보이의 자서전 | — |
| 아홉살 인생 | Yeo-min's father | |
| 2003 | Báo Thù | No Joo-hwan |
| Xuân, Hạ, Thu, Đông... Rồi Lại Xuân | Detective Ji | |
| 2002 | 해안선 | Army Surgeon |
| 중독 | Chul-hyun | |
| 챔피언 | Hwang Jun-seok | |
| Quý Ông Báo Thù | Detective Ji | |
| 2001 | 두사부일체 | Myeong-do Boss |
| Chuyến Đi Định Mệnha | Henchman 2 | |
| Bạn Cũ Thù Mới | Scar-Eye's Shadow | |
| 2000 | 비밀 | — |
| 반칙왕 | Baek Du-san | |
| 1999 | 쉬리 | OP Special Assault Team |
Tham gia sản xuất (3)
| 2024 | 하우치 | Executive Producer |
| 장인과 사위 | Writer | |
| 장인과 사위 | Executive Producer |
Câu hỏi thường gặp
지대한 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 지대한 có 1 phim với tổng doanh thu 5.52 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 지대한 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Minh Hôn" (2024) với 5.52 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
지대한 làm nghề gì?
지대한 là diễn viên, sinh tại Busan, South Korea.