신현준
Acting
Nổi bật với

비천무
Yu Jin-ha · 2000

가문의 영광 2: 가문의 위기
Jang In-jae · 2005

화엄경
Ji-ho · 1993

무영검
Gun Hwa-pyung · 2005

누가 그녀와 잤을까?
Jae-sung's Father · 2006

Sát Thủ Yi Nan
Lee Nan · 2023

가문의 영광 3: 가문의 부활
Jang In-jae · 2006

Cảnh Sát Siêu Năng
2025
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (41)
| 2026 | 현상수배 | Hyun-jun |
| 2025 | Cảnh Sát Siêu Năng | — |
| 2023 | Sát Thủ Yi Nan | Lee Nan |
| 2022 | 핸썸 | No Mi Nam |
| 2018 | Chơi Hoặc Chết | Chairman Shin |
| 2015 | Kẻ Xấu Luôn Phải Chết | Killer |
| 2011 | 가문의 영광 4: 가문의 수난 | Jang In-jae |
| 우리 이웃의 범죄 | Detective Cho | |
| 2009 | 킬 미 | Hyun-jun |
| 2008 | 마지막 선물 | Kang Tae-ju |
| 2007 | 내 생애 최악의 남자 | Divorce Reception Desk |
| Tam Đại Sư Phụ | Master Kim | |
| 2006 | 누가 그녀와 잤을까? | Jae-sung's Father |
| 가문의 영광 3: 가문의 부활 | Jang In-jae | |
| 맨발의 기봉이 | Ki-bong | |
| 2005 | 무영검 | Gun Hwa-pyung |
| 가문의 영광 2: 가문의 위기 | Jang In-jae | |
| 2004 | 달마야, 서울 가자 | Beom-shik |
| 페이스 | Lee Hyun-min | |
| 2003 | 황산벌 | Mole 2 |
| 블루 | Kim Jun | |
| 2001 | 킬러들의 수다 | Sang-yeon |
| Kiss:Because I'm a Girl | 摄影师 | |
| 2000 | 싸이렌 | Joon Woo |
| 비천무 | Yu Jin-ha | |
| 1998 | 퇴마록 | Hyeon-am |
| 남자이야기 | — | |
| 1997 | K.K 훼미리 리스트 | — |
| 마리아와 여인숙 | — | |
| 지상만가 | Kwang-su | |
| 1996 | 채널 식스나인 | Je-Ha |
| 은행나무 침대 | General Hwang | |
| 1995 | 돌아온 영웅 홍길동 | — |
| 1994 | 태백산맥 | Jung Ha-sup |
| 1993 | 참견은 노 사랑은 오예 | Mr. Kim |
| 화엄경 | Ji-ho | |
| 1992 | 장군의 아들 3 | Hayashi |
| 1991 | 장군의 아들 2 | Hayashi |
| 젊은 날의 초상 | — | |
| 1990 | 꼭지딴 | — |
| 장군의 아들 | Hayashi |
Tham gia sản xuất (1)
| 2020 | Quý Ông Sở Thú | Executive Producer |
Câu hỏi thường gặp
신현준 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 신현준 có 1 phim với tổng doanh thu 101.7 tr.
Phim doanh thu cao nhất của 신현준 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Cảnh Sát Siêu Năng" (2025) với 101.7 tr tại phòng vé Việt Nam.
신현준 làm nghề gì?
신현준 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.
