







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2026 | 현상수배 | Hyun-jun |
| 2025 | Cảnh Sát Siêu Năng | — |
| 2023 | Sát Thủ Yi Nan | Lee Nan |
| 2022 | 핸썸 | No Mi Nam |
| 2018 | Chơi Hoặc Chết | Chairman Shin |
| 2015 | Kẻ Xấu Luôn Phải Chết | Killer |
| 2011 | 가문의 영광 4: 가문의 수난 | Jang In-jae |
| 우리 이웃의 범죄 | Detective Cho | |
| 2009 | 킬 미 | Hyun-jun |
| 2008 | 마지막 선물 | Kang Tae-ju |
| 2007 | 내 생애 최악의 남자 | Divorce Reception Desk |
| Tam Đại Sư Phụ | Master Kim | |
| 2006 | 누가 그녀와 잤을까? | Jae-sung's Father |
| 가문의 영광 3: 가문의 부활 | Jang In-jae | |
| 맨발의 기봉이 | Ki-bong | |
| 2005 | 무영검 | Gun Hwa-pyung |
| 가문의 영광 2: 가문의 위기 | Jang In-jae | |
| 2004 | 달마야, 서울 가자 | Beom-shik |
| 페이스 | Lee Hyun-min | |
| 2003 | 황산벌 | Mole 2 |
| 블루 | Kim Jun | |
| 2001 | 킬러들의 수다 | Sang-yeon |
| Kiss:Because I'm a Girl | 摄影师 | |
| 2000 | 싸이렌 | Joon Woo |
| 비천무 | Yu Jin-ha | |
| 1998 | 퇴마록 | Hyeon-am |
| 남자이야기 | — | |
| 1997 | K.K 훼미리 리스트 | — |
| 마리아와 여인숙 | — | |
| 지상만가 | Kwang-su | |
| 1996 | 채널 식스나인 | Je-Ha |
| 은행나무 침대 | General Hwang | |
| 1995 | 돌아온 영웅 홍길동 | — |
| 1994 | 태백산맥 | Jung Ha-sup |
| 1993 | 참견은 노 사랑은 오예 | Mr. Kim |
| 화엄경 | Ji-ho | |
| 1992 | 장군의 아들 3 | Hayashi |
| 1991 | 장군의 아들 2 | Hayashi |
| 젊은 날의 초상 | — | |
| 1990 | 꼭지딴 | — |
| 장군의 아들 | Hayashi |
| 2020 | Quý Ông Sở Thú | Executive Producer |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 신현준 có 1 phim với tổng doanh thu 101.7 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "Cảnh Sát Siêu Năng" (2025) với 101.7 tr tại phòng vé Việt Nam.
신현준 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.