







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2019 | Lửa Trời | Wentao Li |
| 2017 | 十八洞村 | 杨英俊 |
| Thợ Săn Bầu Trời | Chen Anhe | |
| Quy Tắc Trò Chơi | Tang Hexuan (Mr. Tang) | |
| 2015 | Đạo Sĩ Hạ Sơn | Zhu Song |
| Đối Đầu | Song An | |
| 2013 | 天台 | Big Brother Lei/Rango |
| Người Sắt 3 | Doctor Wu | |
| 2012 | Tìm Kiếm | Shen Liushu |
| 2011 | 建党伟业 | Cai Yuanpei |
| 消失的村庄 | — | |
| 2010 | Triệu Thị Cô Nhi | Tu'an Gu |
| 日照重庆 | Lin Quanhai | |
| Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | The Wheel King | |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | Li Yutang |
| 建国大业 | Li Zongren | |
| 麦田 | — | |
| 2008 | 梅蘭芳 | Shi San |
| 2003 | Thiên Địa Anh Hùng | Master An |
| 葵花劫 | — | |
| 2001 | 明亮的心 | — |
| 2000 | 禧娃 | — |
| 杨守敬和吕蓓卡 | 杨守敬 | |
| 相伴永遠 | 李富春(中老年) | |
| 1999 | 共和国之旗 | — |
| 冲天飞豹 | — | |
| 1998 | 太阳鸟 | — |
| 红西服 | — | |
| 1996 | 离开雷锋的日子 | — |
| 1995 | 兰陵王 | — |
| 日光峽谷 | — | |
| 1994 | 凤凰琴 | Sun Sihai |
| 阳光灿烂的日子 | Father | |
| 带轱辘的摇篮 Dai gu lu de yao lan | — | |
| 1992 | 上一当 | — |
| 1991 | 小雪 | — |
| 1989 | 代号美洲豹 | Huang Jinru |
| 复仇大世界 | — | |
| 1988 | 轮回 | — |
| 1987 | 让世界充满爱 | — |
| 远离战争的年代 | Gu Xiaozhou | |
| 1986 | 大阅兵 | Li Wei-Cheng |
| 逃出罪恶世界 | — | |
| 1984 | 强行起飞 | — |
| 黄土地 | Gu Qing | |
| 通缉令 | — | |
| 1983 | 四渡赤水 | — |
| 1980 | 九·一三事件 | 收废品的老人 |
| 1998 | 太阳鸟 | Director |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Vương Học Kỳ có 1 phim với tổng doanh thu 541.4 tr.
Phim doanh thu cao nhất là "Đối Đầu" (2015) với 541.4 tr tại phòng vé Việt Nam.
Vương Học Kỳ là diễn viên, sinh tại Beijing, China.