Tạ Miêu là một diễn viên và võ sĩ người Trung Quốc, bắt đầu sự nghiệp của mình từ khi còn là một diễn viên nhí. Anh được biết đến qua các vai diễn trong các bộ phim hành động Trung Quốc.








| 2026 | Cơn Thịnh Nộ | Wang Wei |
| 东北警察故事3 | Li Hongqi | |
| 2024 | Người Tìm Đao | Blind Swordsman |
| Tôn Ngộ Không Đại Náo Sư Đà Lĩnh | Sun Wukong | |
| Mục Trung Vô Nhân 2: Dùng Mắt Trả Mắt | Cheng Xiazi | |
| Truy Lùng Tội Ác | Huang Mingjin | |
| 制暴 | Li Hongqi | |
| 2023 | Câu Chuyện Cảnh Sát Đông Bắc 2 | 李红旗 |
| 河神·诡水怪谈 | Guo Deyou | |
| 2022 | 狂虎危城 | Zhang Liucheng |
| Mục Trung Vô Nhân | Cheng Xiazi | |
| Tề Thiên Đại Thánh | Sun Wukong | |
| 烽火地雷战 | Yu Hu | |
| Chiến Thần Đồ Ma | Zhang Ke | |
| 2021 | Câu Chuyện Cảnh Sát Đông Bắc | 李红旗 |
| 血战虎门 | Hua Jiliang | |
| Diệp Vấn: Tông Sư Thức Tỉnh | Ip Man | |
| Đại Tỷ 2 | Panther | |
| 修仙传之炼剑 | Tie Jian | |
| 2020 | 奋斗吧兄弟 | — |
| Thiếu Lâm Hàng Ma | Hui Hai | |
| 大汉十三将2烽火边城 | Geng Gong | |
| 酒剑 | Sheng | |
| 大神猴3情劫篇 | Sun Xiaotian | |
| 大神猴2伏魔篇 | Sun Xiaotian | |
| Đại Thần Hầu 1 | Sun Xiaotian | |
| 破神录 | Yang Lejun | |
| 八卦掌之鹰飞 | — | |
| Thiếu Lâm Thập Bát La Hán | The Enlightened | |
| Tân Khí Tật 1162 | Xin Qiji | |
| 2019 | Tân Phong Thần: Na Tra Phá Hải | Nezha |
| 方世玉之盖世英雄 | Fang Shiyu | |
| 血战敖伦布拉格 | — | |
| 大汉十三将之血战疏勒城 | Geng Gong | |
| 2018 | Kiếm Sĩ Bóng Đêm | Diao Baye |
| 刺客荣耀—荆轲 | Qing Qing | |
| 法海你不懂爱 | Fahai | |
| 大梦西游4伏妖记 | Monkey King | |
| 2017 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu | Weidong |
| 大梦西游2:铁扇公主 | 孙小空 | |
| My Killer Girlfriend 我的杀手女友 | — | |
| 2016 | 狼兵吼 | — |
| Giấc Mộng Tây Du | Sun Wukong | |
| 大黑天神 | — | |
| 2015 | 默守那份情 | — |
| 蔚蓝 | — | |
| 2014 | Trí Thủ Uy Hổ Sơn | Baojun |
| 2012 | 八卦宗师 | Dong Haichuan (young) |
| 无间罪:僵尸重生 | — | |
| 2011 | 刺客帝國 | — |
| 蔡李佛拳 | — | |
| 2008 | 奪標 | Kwan Shu-bo |
| 2007 | 戚家军 | — |
| 2004 | 黑道少林 | — |
| 2002 | 南北雄狮 | — |
| 1995 | Cha Tôi Là Anh Hùng | Johnny Kung |
| 小飛俠 | Tse Fai / Che Fei | |
| 1994 | Thần Bài Tái Xuất | Hoi Yuen |
| Hồng Hy Quan | Hung Man-Ting | |
| 1993 | 邊城浪子 | — |