寺島しのぶ
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 2.85 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Nhan Sắc Tàn Phai
Michiko Hata · 2012

Quốc Bảo
Sachiko Ogaki · 2025

男たちの大和/YAMATO
2005

Earwig và Phù Thuỷ
Bella Yaga (voice) · 2021

クイール
Mitsuko Nii · 2004

Yakuza và Gia Đình
Aiko Kimura · 2021

R100
Whipping Queen · 2013

おーい、応為
2025
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (65)
| 2025 | おーい、応為 | — |
| Quốc Bảo | Sachiko Ogaki | |
| 2024 | 八犬伝 | Ohaku |
| Cuộc Diễu Hành | Kaori | |
| 2022 | 世界で戦うフィルムたち | — |
| あちらにいる鬼 | Miharu (Jakkou) Osanai | |
| 天間荘の三姉妹 | Tenma Keiko | |
| 2021 | 空白 | Asako Kusakabe |
| Arc アーク | Ema | |
| キネマの神様 | Ayumu | |
| バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら | — | |
| Earwig và Phù Thuỷ | Bella Yaga (voice) | |
| Yakuza và Gia Đình | Aiko Kimura | |
| 2020 | さくら | Tsubomi Hasegawa |
| 2019 | 悪魔の手毬唄 | — |
| 2018 | 止められるか、俺たちを | Maeda's mama |
| のみとり侍 | Omine | |
| オー・ルーシー! | Setsuko Kawashima / Lucy | |
| 都庁爆破! | — | |
| 2017 | 幼な子われらに生まれ | Yuka |
| STAR SAND — 星砂物語 — | Gima | |
| 2016 | 裏切りの街 | Tomoko Hashimoto |
| ぼくのおじさん | Setsuko Haruyama | |
| 秋の理由 | — | |
| 実録ドラマスペシャル 女の犯罪ミステリー | — | |
| シェル・コレクター | Painter Izumi | |
| 2014 | 蜩ノ記 | — |
| 2013 | 卒塔婆小町 | Old woman |
| R100 | Whipping Queen | |
| すーちゃん まいちゃん さわ子さん | Sawako-san | |
| 約束 名張毒ぶどう酒事件 死刑囚の生涯 | Narrator | |
| 2012 | 日本の悲劇 | Tomoko |
| 千年の愉楽 | Oryuunooba | |
| Nhan Sắc Tàn Phai | Michiko Hata | |
| 11・25自決の日 三島由紀夫と若者たち | Yoko Hiraoka | |
| 2011 | 鬼平外伝 熊五郎の顔 | Oen |
| 2010 | ニセ医者と呼ばれて 〜沖縄・最後の医介輔〜 | — |
| キャタピラー | Shigeko Kurokawa | |
| 人間失格 | Tsuneko | |
| 2009 | 守護天使 | Katsuko Suga |
| ラッシュライフ | Kyoko | |
| 2008 | ハッピーフライト | Reiko Yamazaki |
| ゲゲゲの鬼太郎 千年呪い歌 | Nami/Mermaid | |
| 2007 | 茶々 天涯の貴妃 | Ogou |
| 愛の流刑地 | Fuyuka Irie | |
| 2006 | アキハバラ@DEEP | Fujiko Watarai |
| やわらかい生活 | Yuko | |
| 春、バーニーズで | — | |
| 剣客商売スペシャル 女用心棒 | — | |
| 2005 | 千里走单骑 | Rie Takata |
| 男たちの大和/YAMATO | — | |
| 大停電の夜に | Reiko | |
| 剣客商売 ~決闘・高田馬場~ | — | |
| 東京タワー | Kimiko Kawano | |
| 剣客商売スペシャル 母と娘と | Mifuyu | |
| 冬の運動会 | — | |
| 2004 | 剣客商売スペシャル 助太刀 | Mifuyu |
| クイール | Mitsuko Nii | |
| 十年 妻が夫を裏切った日 | Yukiko Mizoguchi | |
| 2003 | ヴァイブレータ | Rei Hayakawa |
| 赤目四十八瀧心中未遂 | Aya | |
| ゲロッパ! | Kaori Fujisawa | |
| 2001 | シベリア超特急2 | — |
| 1998 | Yukon | Sawa Hatanaka |
| 天城越え | — |
Câu hỏi thường gặp
寺島しのぶ đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 寺島しのぶ có 2 phim với tổng doanh thu 2.85 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 寺島しのぶ là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Quốc Bảo" (2025) với 2.83 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
寺島しのぶ làm nghề gì?
寺島しのぶ là diễn viên, sinh tại Kyoto, Japan.
