太保
Acting
Nổi bật với

寒戰1994
C.K. Chan (Elder of Lo Yuen) · 2026

Câu Chuyện Cảnh Sát
Snake Eyes · 1985

Long Tranh Hổ Đấu
Ohara's Crew Who Attacks Su Lin (uncredited) · 1973

Túy quyền II
Man in Crowd Outside Cafe · 1994

Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu
Hada · 2025

Ngũ Phúc Tinh
Archie · 1983

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
Joker · 1988

Kế Hoạch A
Tai Bo · 1983
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (180)
| 2026 | 寒戰1994 | C.K. Chan (Elder of Lo Yuen) |
| 2025 | 巡園 | Chan Wing-keung |
| 突破:三千米的泳氣 | — | |
| 給愛麗絲 | — | |
| Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu | Hada | |
| 水饺皇后 | Happy Uncle | |
| 虎毒不 | — | |
| 淺淺歲月 | — | |
| Thám Tử Phố Tàu 1900 | Uncle Si | |
| 2024 | 爸爸 | Ho Kim |
| 人海同游 | Ngai's Father | |
| Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu | Ha Ta | |
| 從今以後 | Shing | |
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Wu Ren Song |
| 七月返歸 | Uncle Chung | |
| 陰目偵信 | Mr. Ho | |
| 白日青春 | Chui | |
| Khi Gió Nổi Lên | Nian | |
| 2021 | 鬼同你住 | Cheung |
| Chân Huynh Đệ | Bamboo | |
| Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang | Hada | |
| 2020 | Bệnh Viện Hạnh Lâm | Taoist Priest |
| 降河洄游 | — | |
| 無聲 | Bei Bei's Grandfather | |
| 島嶼故事 | — | |
| 叔・叔 | Pak | |
| 2019 | 瘋狂馬克思 | — |
| 殘值 | — | |
| 殺人之夏 | — | |
| Bra 太子 | — | |
| Phi Phân Thục Nữ | Uncle Keung | |
| 2018 | 艋舺之江湖再現 | — |
| 浮草 | — | |
| 2017 | Cuồng Thú | Chen Shui-Sheng |
| 冥王星圖 | 張先生 | |
| 2016 | 当你微笑时 | — |
| 2015 | Đạp Huyết Tầm Mai | — |
| 2014 | 山豬溫泉 | — |
| 诡镇 | Boss | |
| 2013 | 椰仔 | — |
| 梦想10献·微电影蓝光特典 | — | |
| 我不窮,我只是沒錢香蕉傳奇 | — | |
| 躲猫猫 | — | |
| 2012 | 棄城Z-108 | SWAT Captain |
| 龍飛鳳舞 | — | |
| 2011 | 電哪吒 | Lang |
| 2010 | 父後七日 | Father |
| 2009 | 明媚時光 | — |
| How Are You, Dad? | — | |
| 2006 | 指間的重量 | Liao |
| 神游情人 | — | |
| 2004 | 黑狗来了 | — |
| 2001 | 豹女之奪命之旅 | Kam Bo |
| 極速僵屍 | Inspector | |
| 2000 | 運転手之戀 | Chuan's Father |
| 想死趁現在 | — | |
| 生日夜驚魂 | — | |
| 1999 | 上帝之手 | — |
| 1998 | 勇探 | — |
| 1997 | 街头悍将 | — |
| 一個字頭的誕生 | — | |
| Hồng hải tặc | — | |
| 挑戰 | — | |
| 赤色玫瑰 | — | |
| 1996 | 懵仔多情 | — |
| 運財五福星 | — | |
| 危險任務 | Hitman | |
| 1995 | 救世神棍 | Pregnant Woman's Husband |
| 鬼巴士 | Leon | |
| 狂野生死恋 | — | |
| 1994 | 終極獵殺 | Shiung |
| Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 5 | — | |
| Họa Hồn | Performer | |
| 钟馗嫁妹 | — | |
| Túy quyền II | Man in Crowd Outside Cafe | |
| 越軌之狼 | — | |
| 1993 | Tân Bích Huyết Kiếm | Wan Lo Sai, 4th brother |
| 婚禮中的槍聲 | — | |
| Thủy Hử Truyện | Kao the younger's henchman | |
| 黃飛鴻之鬼腳七 | Ming | |
| 喋血城市 | — | |
| 飆車族 | — | |
| 变色狼 | — | |
| '93街頭霸王 | Bao | |
| 1992 | Miêu Thám Song Kiều | Little Man |
| Cương Thi Diệt Tà | Little Three | |
| 少年吔,安啦! | Pub Customer | |
| 大八掛 | Self | |
| 1991 | 新義本無言 | — |
| Con Gái Của Ông Trùm | — | |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 7: Hải Lang | Sergeant Sung | |
| 密宗威龍 | Lama Hiu Wan | |
| Cương Thi Ma Vương Báo Thù | Chun's Cousin | |
| Tân Tinh Võ Môn 1 | Japanese Interpreter | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Fanny's 1st Competitor | |
| 1990 | 西環的故事 | Chuan |
| 午夜天使 | — | |
| 太陽之子 | Fu | |
| Bất Phân Cao Thấp | Angry stuntman after Hui | |
| Cấm Địa Cương Thi | Treasure Hunter | |
| Song Hùng Kỳ Án | Man Killed at Construction Site | |
| Long Hổ Đặc Cảnh | Johnny | |
| 天師捉姦 | Tony | |
| 喋血風雲 | — | |
| 1989 | 烈火街頭 | Fattie Ming |
| 悲情城市 | Ah Jia | |
| 猛鬼舞廳 | Bao / Teddy Boy | |
| Hàn Băng Kỳ Hiệp | Pimp | |
| Kỳ Tích | Chen Wah's Man | |
| 龍虎家族 | Kam | |
| 黑道福星 | — | |
| 師姐大晒 | Tai Bo | |
| 再見王老五 | Robber at Nan's Wedding | |
| 皇家飛鳳 | Paul | |
| 1988 | 大話神探 | Police officer at party |
| 猛鬼出千 | — | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Joker | |
| 幽靈王子 | — | |
| 神探父子兵 | Tai Bo | |
| Đại Trượng Phu Nhật Ký | Criminal | |
| Ling huan xiao jie | Billy's Friend | |
| 烈血風雲 | CID | |
| 繼續跳舞 | Gangster | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Waiter on Ship (uncredited) | |
| 驚魂今晚夜 | Bo | |
| 1987 | Kế Hoạch A 2 | Mr. B |
| 天官賜福 | Hsiao Liao | |
| 天賜良緣 | Sasi | |
| 殭屍少爺 | Night watchman | |
| Anh Họ Đã Đến | Pao | |
| 養鬼仔 | — | |
| 1986 | Thanh tra sô cô la | Jesus |
| 流氓英雄 | Bartender | |
| Chấp Pháp Tiên Phong | Bo | |
| 開心鬼精靈 | — | |
| 再見媽咪 | Model Helicopter Flyer | |
| 扭計雜牌軍 | Piao | |
| 僵尸翻生續集 | — | |
| Thần Thám Song Hùng | Police agent Moore | |
| Tân Cương Thi Tiên Sinh | Adjutant | |
| 歡樂叮噹 | — | |
| Độn Giáp Kỳ Môn 4 | — | |
| Sĩ Quan Tuba | Henchman | |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát | Snake Eyes |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ | Bo | |
| Trái Tim Của Rồng | Kenny | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | — | |
| 四眼仔 | Master Ying | |
| Kim Cương May Mắn | Diamond Thief | |
| Người Bảo Vệ | Thug (uncredited) | |
| 妙探雙寶 | — | |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Gang Member |
| Độn Giáp Kỳ Môn 3 | Mr Pang | |
| 鬼綫人 | Tai Bo | |
| 公僕 | Druggy Shing | |
| 神勇雙響炮 | Pimp Wen | |
| 我們都這樣長大 | — | |
| 1983 | Kế Hoạch A | Tai Bo |
| 樑上君子 | Richard Lee | |
| 空心大少爺 | Melvin's sidekick | |
| Ngũ Phúc Tinh | Archie | |
| 1982 | Tang Lễ Và Lễ Tang | Villager |
| Ninja Sa Bẫy | Chee | |
| Long Công Tử | Bo | |
| 1981 | 舞廳 | — |
| 老鼠街 | Tea house client | |
| 何方神聖 | — | |
| 連環大鬥法 | — | |
| 南北獅王 | — | |
| 1980 | Quỷ Đả Quỷ | Adviser Lau |
| 地獄無門 | Villager | |
| Tiểu Sư Phụ | Master Tien's Student (uncredited) | |
| 蛇形醉步 | — | |
| 甩牙老虎 | — | |
| 1979 | 踢館 | Master Mao's student |
| 1977 | The Amsterdam Kill | (uncredited) |
| 1974 | 大鐵牛 | — |
| 狼狽為奸 | Reports ambush failure | |
| 1973 | Long Tranh Hổ Đấu | Ohara's Crew Who Attacks Su Lin (uncredited) |
| Mo gui tian shi | — |
Tham gia sản xuất (5)
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ | Assistant Director |
| 1982 | Ninja Sa Bẫy | Assistant Director |
| 1979 | 踢館 | Assistant Director |
| 1974 | 七省拳王 | Assistant Director |
| 1973 | Mo gui tian shi | Assistant Director |
Câu hỏi thường gặp
太保 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 太保 có 1 phim với tổng doanh thu 7.32 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 太保 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "七月返歸" (2023) với 7.32 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
太保 làm nghề gì?
太保 là diễn viên, sinh tại Hong Kong, British Crown Colony.
