| 2026 | He-Man và Những Chiến Binh Vũ Trụ | Executive Producer |
| 2022 | Người đàn ông Toronto | Unit Production Manager |
| Người đàn ông Toronto | Executive Producer |
| 2020 | Công lý của Spenser | Executive Producer |
| Công lý của Spenser | Unit Production Manager |
| Công lý của Spenser | Aerial Coordinator |
| 2018 | Quái Thú Vô Hình 4 | Executive Producer |
| 2015 | Câu Chuyện Lúc Nửa Đêm | Executive Producer |
| Câu Chuyện Lúc Nửa Đêm | Unit Production Manager |
| 2013 | Percy Jackson: Biển Quái Vật | Unit Production Manager |
| Percy Jackson: Biển Quái Vật | Co-Producer |
| 2012 | Chạng Vạng: Hừng Đông - Phần 2 | Unit Production Manager |
| Chạng Vạng: Hừng Đông - Phần 2 | Co-Producer |
| 2011 | Chạng Vạng: Hừng Đông - Phần 1 | Unit Production Manager |
| Chạng Vạng: Hừng Đông - Phần 1 | Co-Producer |
| 2010 | Chạng Vạng: Nhật Thực | Co-Producer |
| Chạng Vạng: Nhật Thực | Unit Production Manager |
| 2009 | Chạng Vạng: Trăng Non | Unit Production Manager |
| Chạng Vạng: Trăng Non | Co-Producer |
| Bản Danh Sách Nữ Sinh | Co-Producer |
| 2008 | Không Chùn Bước | Aerial Coordinator |
| 2006 | Lời Nguyền 2 | Line Producer |
| 2004 | Khi Cựu Binh Trở Về | Co-Producer |
| Khi Cựu Binh Trở Về | Unit Production Manager |
| 2001 | Air Bud: World Pup | Director |
| Anatomy of a Hate Crime | Producer |
| 2000 | 2gether | Producer |
| 1999 | Chill Factor | Executive Producer |
| 1998 | Dead Man on Campus | Production Manager |
| 1997 | Quyền Lực Tối Thượng | First Assistant Director |
| 1995 | The Bridges of Madison County | First Assistant Director |
| 1993 | A Perfect World | Second Assistant Director |
| Another Stakeout | Second Assistant Director |
| REX 恐竜物語 | Writer |
| 1992 | Không Tha Thứ | Second Assistant Director |
| 1989 | Millennium | Second Assistant Director |
| 1987 | Học Viện Cảnh Sát 4 | Second Assistant Director |
| 1986 | Học Viện Cảnh Sát 3 | Third Assistant Director |
| 1984 | Heavenly Bodies | Third Assistant Director |