長澤まさみ
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 6.16 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Tên Cậu Là Gì?
Miki Okudera (voice) · 2016

Vong Nhi Cúp Bế
Yoshie Suzuki · 2025

シン・ウルトラマン
Hiroko Asami · 2022

Ngọn Đồi Hoa Hồng Anh
Umi Matsuzaki (voice) · 2011

Em Gái Bé Nhỏ
Yoshino Kôda · 2015

ゴジラ ファイナルウォーズ
Shobijin · 2004

Doraemon: Nobita và Đảo Giấu Vàng
Fiona (voice) · 2018

Sứ Mệnh Thần Chết
Masaki Kurosaki · 2018
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (83)
| 2026 | このごにおよんで愛など | Uta Kojima |
| 2025 | おーい、応為 | Katsushika Oi |
| Vong Nhi Cúp Bế | Yoshie Suzuki | |
| おどる夫婦 | — | |
| 2024 | スオミの話をしよう | Suomi |
| Vương giả thiên hạ 4: Đại tướng khải hoàn | Yo Tan Wa (Yang Duan He) | |
| Tháng Tư Ngày Em Đến | Yayoi Sakamoto | |
| Cuộc Diễu Hành | Minako | |
| 2023 | Vương Giả Thiên Hạ 3: Ngọn Lửa Định Mệnh | Yo Tan Wa (Yang Duan He) |
| ロストケア | Hidemi Otomo | |
| Shin Kamen Rider | Sasori Augment-01 | |
| 2022 | 百花 | Kaori |
| シン・ウルトラマン | Hiroko Asami | |
| コンフィデンスマンJP 英雄編 | Dako | |
| 2021 | THE BEE | — |
| マスカレード・ナイト | Naomi Yamagishi | |
| Thám Tử Phố Tàu 3 | Kobayashi Anna | |
| すばらしき世界 | Yoshizawa Haruka | |
| 2020 | ほんとにあった怖い話 秋の特別編2020 | — |
| 戦争童画集 ~75年目のショートストーリー~ | — | |
| コンフィデンスマンJP プリンセス編 | Dako | |
| Mẫu Tử Lầm Lỡ | Akiko Misumi | |
| 2019 | コンフィデンスマンJP 運勢編 | Dako |
| コンフィデンスマンJP ロマンス編 | Dako | |
| Vương Giả Thiên Hạ | Yo Tan Wa (Yang Duan He) | |
| マスカレード・ホテル | Naomi Yamagishi | |
| 2018 | Gintama Linh Hồn Bạc 2: Luật Lệ Đặt Ra Là Để Phá Bỏ | Tae Shimura |
| Sứ Mệnh Thần Chết | Masaki Kurosaki | |
| 50回目のファーストキス | Rui Fujishima | |
| Doraemon: Nobita và Đảo Giấu Vàng | Fiona (voice) | |
| 嘘を愛する女 | Yukari Kawahara | |
| 2017 | 散歩する侵略者 | Narumi Kase |
| Linh Hồn Bạc | Tae Shimura | |
| 追憶 | Minako Shikata | |
| 君に捧げるエンブレム | Nakagawa Miki | |
| 2016 | 金メダル男 | Teacher Sano |
| グッドモーニングショー | Keiko Ogawa | |
| Tên Cậu Là Gì? | Miki Okudera (voice) | |
| Tôi Là Người Hùng | Nurse Yabu | |
| 2015 | 映画 妖怪ウォッチ エンマ大王と5つの物語だニャン! | Emi-chan (voice) |
| Thái Bình Luân 2 | Masako Shimura | |
| Em Gái Bé Nhỏ | Yoshino Kôda | |
| 2014 | Thái Bình Luân | Masako Shimura |
| Cuộc Sống Đơn Giản Ở Kamusari | Naoki Ishii | |
| 2013 | 潔く柔く | Kanna Seto |
| ボクたちの交換日記 | Kumi | |
| 2012 | 再会 | — |
| にゃんこ THE MOVIE 5 | — | |
| 日本列島 いきものたちの物語 | Narrator | |
| 2011 | モテキ | Miyuki Matsuo |
| Ngọn Đồi Hoa Hồng Anh | Umi Matsuzaki (voice) | |
| Phép Màu | Mimura | |
| 岳 -ガク- | Kumi Shiina | |
| 誰よりも君を愛す! | — | |
| 屋上のあるアパート | 桂木麻子 | |
| 2010 | てぃだかんかん ~海とサンゴと小さな奇跡~ | — |
| 2009 | 長澤まさみ×水川あさみ ハワイ 女自転車ふたり旅 | — |
| 曲がれ!スプーン | Yone Sakurai | |
| 群青 愛が沈んだ海の色 | Ryoko Nakamura | |
| そうか、もう君はいないのか | Young Yoko | |
| 2008 | ガリレオΦ | Akari Shionoya |
| つみきのいえ | Narrator (voice) | |
| 隠し砦の三悪人 | Yukihime | |
| プロポーズ大作戦SP | Rei Yoshida | |
| 2007 | そのときは彼によろしく | Suzune Morikawa / Karin Takigawa |
| ママが料理をつくる理由 | — | |
| 明智光秀-神に愛されなかった男- | Hiroko | |
| 2006 | 涙そうそう | Kaoru Shingaki |
| ラフ | Ami Ninomiya | |
| 2005 | タッチ | Minami Asakura |
| 広島・昭和20年8月6日 | Maki Yajima | |
| 2004 | ゴジラ ファイナルウォーズ | Shobijin |
| 深呼吸の必要 | Kanako Doi | |
| 世界の中心で、愛をさけぶ | Aki Hirose | |
| Summertime Blue | — | |
| 2003 | ゴジラ×モスラ×メカゴジラ/東京SOS | Shobijin |
| 阿修羅のごとく | Yoko Satomi | |
| ロボコン | Satomi Hazawa | |
| 黄泉がえり | Naomi Morishita | |
| 2002 | First Love | — |
| なごり雪 | Natsuho Mizuta | |
| 2001 | THE COMPLETE 長澤まさみ | — |
| 2000 | クロスファイア | Kaori Kurata |
Tham gia sản xuất (1)
| 2003 | ゴジラ×モスラ×メカゴジラ/東京SOS | Vocals |
Câu hỏi thường gặp
長澤まさみ đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 長澤まさみ có 2 phim với tổng doanh thu 6.16 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 長澤まさみ là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Vong Nhi Cúp Bế" (2025) với 4.64 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
長澤まさみ làm nghề gì?
長澤まさみ là diễn viên, sinh tại Iwata, Shizuoka, Japan.






