

| 2019 | Những Đứa Con Của Hải Thú | Additional Voices (voice) |
| 2003 | Scrolls to Screen: A Brief History of Anime | Self |
| 2026 | Thị Trấn Ống Khói: Đóng Băng Trong Thời Gian | Producer |
| ALL YOU NEED IS KILL | Producer | |
| 2025 | ChaO | Producer |
| 2023 | PHOENIX: Reminiscence of Flower | Producer |
| 2019 | Những Đứa Con Của Hải Thú | Producer |
| Những Đứa Con Của Hải Thú | Executive Producer | |
| 2018 | Mutafukaz | Producer |
| 2017 | RedAsh -GEARWORLD- | Producer |
| 2016 | 知力丸 | Series Composition |
| 2015 | Harmony | Producer |
| 2014 | Chronus | Producer |
| 2012 | Medusa's Revenge | Producer |
| Berserk: The Golden Age Arc I - The Egg of the King | Executive Producer | |
| 2010 | 魅力 | Producer |
| 2009 | Biệt Đội Đầu Tiên: Khoảnh Khắc Quyết Định | Producer |
| 2006 | Tekkonkinkreet | Executive Producer |
| Tekkonkinkreet | Producer | |
| Tekkonkinkreet | Story Editor | |
| スウェットパンチ | Producer | |
| 2004 | Trò Chơi Tâm Trí | Producer |
| Trò Chơi Tâm Trí | Executive Producer | |
| Hijikata Toshizo: Con Đường Trắng | Executive Producer | |
| 2003 | The Animatrix | Producer |
| 2002 | 彼岸 | Producer |
| Hài Kịch | Producer | |
| Nước Ép Kỹ Thuật Số | Producer | |
| 2001 | Công Chúa Arete | Sound Effects |
| Công Chúa Arete | Producer | |
| 1997 | 音響生命体ノイズマン | Producer |
| 音響生命体ノイズマン | Story | |
| 永久家族 | Producer | |
| 1995 | MEMORIES | Producer |
| 1989 | Dịch Vụ Giao Hàng của Phù Thủy Kiki | Production Manager |
| ジャックと豆の木 | Producer | |
| 1988 | Hàng Xóm Của Tôi Là Totoro | Production Manager |
田中栄子 là diễn viên.