P

野沢雅子

Acting

Sự nghiệp doanh thu

Tổng 6.41 tỷ qua 3 phim

Nổi bật với

Đứa Con Của Thời Tiết
Đứa Con Của Thời Tiết
Fortuneteller (voice) · 2019
Dragon Ball Z: Frieza Hồi Sinh
Dragon Ball Z: Frieza Hồi Sinh
Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice) · 2015
ドラゴンボールZ 銀河ギリギリ!! ぶっちぎりの凄い奴
ドラゴンボールZ 銀河ギリギリ!! ぶっちぎりの凄い奴
Son Goku / Son Gohan (voice) · 1993
Dragon Ball Z: Trận Chiến Của Các Vị Thần
Dragon Ball Z: Trận Chiến Của Các Vị Thần
Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice) · 2013
ドラゴンボール 神龍の伝説
ドラゴンボール 神龍の伝説
Son Goku (voice) · 1986
ドラゴンボールZ 絶望への反抗!! 残された超戦士・悟飯とトランクス
ドラゴンボールZ 絶望への反抗!! 残された超戦士・悟飯とトランクス
Son Gokû / Son Gohan (voice) · 1993
ドラゴンボールZ 復活のフュージョン!! 悟空とベジータ
ドラゴンボールZ 復活のフュージョン!! 悟空とベジータ
Son Gokû / Son Gohan / Son Goten / Gogeta / Veku / Gotenks (voice) · 1995
Bảy Viên Ngọc Rồng: Sự Trở Lại Của Cooler
Bảy Viên Ngọc Rồng: Sự Trở Lại Của Cooler
Son Gokû / Son Gohan (voice) · 1992

Top phim doanh thu cao nhất

Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).

Đã đóng (121)

2025舞台 「ゲゲゲの鬼太郎」—
Tớ và Roboco: Siêu Cấp Đa Vũ TrụShowa Gag Manga Roboco (voice)
2024Dragon Ball DAIMASelf
Dragon Ball Z KaiSon Goku / Son Gohan (voice) (archive footage)
2023The Birth of Kitaro: The Mystery of GeGeGeMedama-Oyaji (voice)
2022Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Siêu Anh HùngSon Goku / Son Gohan / Son Goten / Gotenks (voice)
2019Đứa Con Của Thời TiếtFortuneteller (voice)
2018Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Huyền Thoại BrolySon Goku / Son Goten / Bardock (voice)
Pokémon: Sức Mạnh Của Chúng TaHisui (voice)
2017Yo-kai Watch Shadowside: Sự Trở Lại Của Vua QuỷKitaro (voice)
Tôi muốn gửi tiếng nói của bạnNagisa's grandmother (voice)
Dragon Ball Z: The Real 4-D at 超天下一武道会Goku / Gohan / God Fusion Goku (voice)
2016Dragon Ball Z: Resurrection 'F' - Future Trunks Special EditionGoku
風のようにSanpei (voice)
ドラゴンボールZ・ザ・リアル 4-DGoku (voice)
2015Air Bound: Gamba và những người bạnTsuburi (voice)
Dragon Ball Z: Frieza Hồi SinhSon Goku / Son Gohan / Son Goten (voice)
2014ちびねこトムの大冒険 地球を救え!なかまたちMark (voice)
Pretty Cure All Stars New Stage 3: Eternal FriendsAkumuju (voice)
2013映画かいけつゾロリ まもるぜ!きょうりゅうのたまごDino Mama (voice)
Dragon Ball Z x One Piece x Toriko: Siêu Kết Hợp Đặt BiệtGoku / Gohan / Goten (voice)
Dragon Ball Z: Trận Chiến Của Các Vị ThầnSon Goku / Son Gohan / Son Goten (voice)
2012Cây Sáo Của HalHaru (voice)
AsuraAsura
Doraemon: Nobita và Hòn Đảo Diệu Kì – Cuộc Phiêu Lưu Của Loài ThúNobisuke (voice)
Doraemon: Nobita và Hòn Đảo Diệu Kì – Cuộc Phiêu Lưu Của Loài ThúDakke (voice)
2011Bảy Viên Ngọc Rồng: Tập Phim Về BardockBardock (voice)
Lupin the Third: Blood Seal of the Eternal MermaidMasae Todo (voice)
神☆ヴォイス~THE VOICE MAKES A MIRACLE~—
2010Dragon Ball Z: Kế Hoạch Tiêu Diệt Super SaiyanSon Goku (voice)
それいけ! アンパンマン ブラックノーズと魔法の歌Black Nose (voice)
One Piece: Strong World Episode 0Kureha (voice)
2009銀河鉄道999 ダイヤモンドリングの彼方へ—
2008ドラゴンボール オッス!帰ってきた孫悟空と仲間たち!!Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice)
キクちゃんとオオカミWolf (voice)
鬼太郎が見た玉砕~水木しげるの戦争~Kitarō (voice)
One Piece: Hoa Anh Đào Kỳ DiệuDr. Kureha (voice)
2007Chuyện Chuột: Cuộc Phiêu Lưu của George và GeraldNora
日本偉人大賞 偉人最強決定戦Son Goku (voice)
Love and Berry: Thay Đồ Nhảy Múa! Phép Màu Hạnh Phúc—
2006The Galaxy Railways: Bức Thư Từ Hành Tinh Bị Bỏ HoangTetsurō Hoshino (voice)
Zorori Anh Hùng Tinh Nghịch: Truy Tìm Kho Báu Bí ẨnIshishi (voice)
2005Futari wa Precure Max Heart Movie 2: Người Bạn của YukizoraSanae Yukishiro / Muta
Futari wa Precure Max Heart: The MovieRound / Sanae Yukishiro (voice)
Digimon X-EvolutionDukemon (voice)
2002Doraemon: Nobita và Vương Quốc RobotKururinpa (voice)
Digimon Tamers: Chuyến Tàu LốcGuilmon (voice)
2001Digimon Tamers: Trận Chiến Của Các Nhà Thám HiểmGuilmon (voice)
銀河鉄道999 虹の道標—
2000映画おじゃる丸 約束の夏 おじゃるとせみらせみら
1999ピカチュウたんけんたいElekid (voice)
こどものこわい話’99—
Doraemon: Nobita Vũ Trụ Phiêu Lưu KíLog (voice)
1998こどものこわい話 「地獄でんわ」—
こどものこわい話 「こたつブラックホール」—
銀河鉄道999 エターナルファンタジーTetsurou Hoshino (voice)
1997エルマーの冒険Nearsighted Rat (voice)
こどものこわい話 「怪奇冷蔵庫」—
こどものこわい話「三面鏡の恐怖」—
ドラゴンボールGT 悟空外伝! 勇気の証しは四星球Son Gokû Jr. / Son Gokû
1996ドラゴンボール 最強への道Son Goku (voice)
1995ドラゴンボールZ 龍拳爆発!!悟空がやらねば誰がやるSon Goku / Son Gohan / Son Goten / Gotenks (voice)
ドラゴンボールZ 復活のフュージョン!! 悟空とベジータSon Gokû / Son Gohan / Son Goten / Gogeta / Veku / Gotenks (voice)
1994ドラゴンボールZ 超戦士撃破!!勝のはオレだSon Goten / Son Gokû (voice)
ドラゴンボールZ 危険なふたり!超戦士はねむれないSon Gokû / Son Gohan / Son Goten (voice)
1993全部見せます 年忘れドラゴンボールZ!—
ドラゴンボールZ外伝 サイヤ人絶滅計画Son Goku / Son Gohan / Turles (voice)
ドラゴンボールZ 銀河ギリギリ!! ぶっちぎりの凄い奴Son Goku / Son Gohan (voice)
Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Broly - Siêu Saiyan Huyền ThoạiSon Goku / Son Gohan (voice)
ドラゴンボールZ 絶望への反抗!! 残された超戦士・悟飯とトランクスSon Gokû / Son Gohan (voice)
1992ドラゴンボール Z あつまれ! 悟空ワールドSon Goku / Son Gohan
ドラゴンボールZ 極限バトル!!三大 超 スーパー サイヤ人 スペシャルSon Goku / Son Gohan (Voice)
Bảy Viên Ngọc Rồng: Siêu Người Máy Số 13Son Goku / Son Gohan (voice)
ぞう列車がやってきた—
源氏Taira no Tokuko (voice)
源氏Zakuro (voice)
Bảy Viên Ngọc Rồng: Sự Trở Lại Của CoolerSon Gokû / Son Gohan (voice)
1991ガンバとカワウソの冒険Ganba
Bảy Viên Ngọc Rồng: Cooler Phục HậnSon Gokû / Son Gohan / Bardock (voice)
ドラゴンボールゼット 超スーパーサイヤ人じんだ孫そん悟ご空くうSon Goku / Son Gohan (voice)
うしろの正面だあれKisaburo Nakane (voice)
1990ドラゴンボールZ たったひとりの最終決戦〜フリーザに挑んだZ戦士 孫悟空の父〜Bardock / Son Gokû (Kakarotto) (voice)
キムの十字架(voice)
君の十字架—
7 Viên Ngọc Rồng Z: Mầm Cây Sinh LựcSon Goku / Turles / Son Gohan (voice)
Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Kẻ Mạnh NhấtSon Gokû / Son Gohan (voice)
19897 Viên Ngọc Rồng Z: Chiến Binh Bất TửSon Gokû / Son Gohan (voice)
ワンサくんKouta (voice)
19887 Viên Ngọc Rồng: Hành Trình Kỳ DiệuSon Goku (voice)
悟空の交通安全Son Goku (voice)
悟空の消防隊Son Goku (voice)
ウルトラB ブラックホールからの独裁者B・Bママ
1987瞳のなかの少年 十五少年漂流記Costar (voice)
ドラゴンボール 魔神城のねむり姫Son Goku (voice)
1986ドラゴンボール 神龍の伝説Son Goku (voice)
セントエルモ・光の来訪者Mī-kun (voice) / Gugi (voice)
クール・クール・バイLek (voice)
1984ウルトラマン物語Taro
冒険者たち ガンバと7匹のなかまGanba
1983緑の猫Green (voice)
1982新・ど根性ガエル—
象のいない動物園Hide (voice)
怪物くん デーモンの剣Kaibutsu-kun
1981さよなら銀河鉄道999 -アンドロメダ終着駅-Tetsuro Hoshino (voice)
1980銀河鉄道999 君は母のように愛せるか!!Tetsuro Hoshino (voice)
ゲゲゲの鬼太郎 地相眼—
坊っちゃんChibi (voice)
銀河鉄道999 永遠の旅人エメラルダスTetsurou Hoshino (voice)
銀河鉄道999 ガラスのクレアTetsurou Hoshino (voice)
のどか森の動物大作戦ペーター
1979銀河鉄道 999 君は戦士のように生きられるか!?Tetsuro Hoshino (voice)
銀河鉄道999Tetsurô Hoshino (voice)
北極のムーシカミーシカ—
トンデモネズミ大活躍Harrison G. Tondemonezumi
1978世界名作童話 おやゆび姫Chumi (voice)
1976ハックルベリィの冒険Huckleberry Finn (Voice)
1973パンダの大冒険Jumbo (voice)
1972魔犬ライナー0011変身せよ!Ace (voice)
1970海底3万マイルIsamu (voice)
1969空飛ぶゆうれい船Hayato (voice)
1968ゲゲゲの鬼太郎Gegege no Kitaro (voice)

Câu hỏi thường gặp

野沢雅子 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?

Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 野沢雅子 có 3 phim với tổng doanh thu 6.41 tỷ.

Phim doanh thu cao nhất của 野沢雅子 là phim nào?

Phim doanh thu cao nhất là "Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Siêu Anh Hùng" (2022) với 5.70 tỷ tại phòng vé Việt Nam.

野沢雅子 làm nghề gì?

野沢雅子 là diễn viên, sinh tại Arakawa, Tokyo, Japan.