







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | 入土為慌 | Father |
| 邊X個係芫茜文 | Uncle Root | |
| 大佬的MULTIVERSE | Pineapple Spike (Old) | |
| 2024 | Yêu Vì Tiền, Điên Vì Tình | Hui Lai Shun |
| 2022 | 七人樂隊 | Doctor Cheung (segment "Conversation in Depth") |
| 2019 | 我的拳王男友 | Lu Di |
| 2018 | 龙虾刑警 | Qu Ye |
| 2017 | Đại Tỷ | — |
| 四平青年之江湖学院 | — | |
| 2016 | 二龙湖浩哥之江湖学院 | — |
| 2015 | Kẻ Săn Bóng Đêm | Psychic |
| 2012 | Tình Mê | — |
| 2008 | 大搜查之女 | — |
| 2007 | 性工作者十日談 | Doctor |
| 2006 | Thương Thành | Chan Wing-Fu |
| 2004 | Mark Six Comedy | — |
| 2003 | Tân Trát Sư Muội 2 | Han Yang (voice) |
| 给他们一个机会 | — | |
| 一屋兩火 | Keung | |
| 百年好合 | Tiger's Aide | |
| 西貢的童話 | Moon | |
| 我老婆未夠惡 | — | |
| 殺入警察局 | — | |
| 2002 | Sư Tử Hà Đông | Wong Choy |
| 横财就手 | — | |
| 2000 | Hiệp Cốt Nhân Tâm | — |
| 唔該借歪 | Robert | |
| 1999 | 笨小孩 | — |
| Điện Ảnh Thời Suy Thoái | Ko / Kok Yat-chiu | |
| 1998 | Vua Bịp | Chung |
| 行運秘笈 | — | |
| Bào Thai Quỷ Quái | Day Six | |
| Bầu Trời Nhợt Nhạt | — | |
| Sinh Hoá Thọ Thi | Loi | |
| 愛在娛樂圈的日子 | — | |
| Bánh Bao Nhân Thịt Người 2 | Cheung | |
| 夜半無人屍語時 | Dr. Leslie Cheung Kwok Ming | |
| Hoàng Tử Bánh Trứng | Man Dancing at Party | |
| Âm Dương Lộ 3 | Trump | |
| 1997 | 超級無敵追女仔2之狗仔雄心 | — |
| Chinese Box | William Wong | |
| 旺角大家姐 | Orange Peel | |
| 1994 | 飛虎雄心 | Policeman |
| 新同居時代 | Steven's Co-worker | |
| 1992 | 禁色 | — |
| 藍江傳之反飛組風雲 | — | |
| 香港奇案之AK47 | — | |
| 1991 | 一代赌王 | — |
| 香港奇案之八大毒梟 | — | |
| 1990 | Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông | Mao |
| Forbidden Nights | Zhu Ma |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), Trương Cẩm Trình có 1 phim với tổng doanh thu 1.81 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Yêu Vì Tiền, Điên Vì Tình" (2024) với 1.81 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
Trương Cẩm Trình là diễn viên, sinh tại Hong Kong, China.