







Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2024 | Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Moon Do-seok |
| 2022 | Hung Thủ Vô Hình - Jabaek | Yoo Min-ho |
| Cuộc Chiến Xuyên Không | Moon Do-seok | |
| 2018 | Và Em Sẽ Đến | Woo-jin |
| 2017 | Đảo Địa Ngục | Choi Chil-sung |
| 2015 | 사도 | Adult King Jeongjo |
| 2013 | SBS: The Master's Sun - Making | Self |
| 2012 | Sát Thủ Máu Lạnh | Hyeong-do (Ji Hyeong-do) |
| 2011 | Chỉ Riêng Mình Em | Cheol-min |
| 2009 | アイ・アム・ゴースト | Ghost |
| 非常完美 | Jeff | |
| 2008 | 영화는 영화다 | Lee Kang-pae |
| ゲゲゲの鬼太郎 千年呪い歌 | Yaksha | |
| 유-턴 | Ji-sub | |
| 2002 | 도둑맞곤 못살아 | Choi, Kang-jo |
| 1998 | 간직한 것은 잊혀지지 않는다 | — |
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 소지섭 có 2 phim với tổng doanh thu 9.10 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất là "Cuộc Chiến Xuyên Không" (2022) với 8.29 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
소지섭 là diễn viên, sinh tại Seoul, South Korea.