이한위
Acting
Nổi bật với

Khu Vực An Ninh Chung
Major Kang · 2000

Cung Thủ Siêu Phàm
Gab-yong · 2011

사랑방 선수와 어머니
loan shark · 2007

Tuyết Tháng Tư
In-soo's Senior · 2005

Tháp Lửa
Kim Jang-ro · 2012

박하사탕
Factory Worker (uncredited) · 2000

Sắc Đẹp Ngàn Cân
Lee Kong-hak · 2006

간기남
Chief detective Sa · 2012
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Đã đóng (60)
| 2025 | Đại Ca Ha Ha Ha | Director Jang Chun-sik |
| 빌리브 | (segment "come to an end") | |
| 2023 | 가문의 영광: 리턴즈 | Hwang |
| 2022 | 옆집사람 | Police |
| 늑대들 | Chief Sin | |
| 2020 | My Lilac | Lilac |
| 국도극장 | Mr. Oh | |
| 2019 | 너의 여자친구 | Hye Jin's father |
| 데드 어게인 | — | |
| Ông Hoàng Đường Đua | Shoemaker | |
| 2018 | 임을 위한 행진곡 | Choi Young-chan |
| 2017 | 시간위의 집 | Jang Ji-kwan |
| 2016 | 여자전쟁: 봉천동 혈투 | Doo-cheol (두철) |
| Bằng Chứng Vô Tội: Lá Thư Của Kẻ Tử Tù | Park | |
| 위대한 소원 | Gap-deok's Father | |
| Tình Yêu Giả Dối | Manager | |
| 2015 | 폴라로이드 | — |
| 2014 | 우리는 형제입니다 | Guard |
| 2012 | Tháp Lửa | Kim Jang-ro |
| 네모난원 | — | |
| 간기남 | Chief detective Sa | |
| 댄싱퀸 | Han-wi | |
| 2011 | Cung Thủ Siêu Phàm | Gab-yong |
| 7광구 | Jang Moon-hyeong | |
| 고양이: 죽음을 보는 두 개의 눈 | Pet Shop Owner | |
| 체포왕 | Lee Yong-kab | |
| 위험한 상견례 | DJ | |
| 로맨틱 헤븐 | Civil Servant | |
| 2010 | Ma Ơi Chào Mi | Shaman |
| 2009 | 굿모닝 프레지던트 | Lawmaker 2 |
| 정승필 실종사건 | Joo Jeong-Nam | |
| Cú Đáp Hoàn Hảo | Ma's Father | |
| 슬픔보다 더 슬픈 이야기 | President Kim | |
| 2008 | 울학교 이티 | Principal |
| 2007 | 내 사랑 | — |
| 바르게 살자 | Suppression Unit Commander | |
| 만남의 광장 | Jong-seok | |
| 사랑방 선수와 어머니 | loan shark | |
| 아들 | Priest | |
| Tam Đại Sư Phụ | Triplet #1 | |
| 2006 | Sắc Đẹp Ngàn Cân | Lee Kong-hak |
| 사랑할 때 이야기하는 것들 | Shim In-sub | |
| 거룩한 계보 | Sung Bong-shik | |
| 예의없는 것들 | Curator Killer | |
| 원탁의 천사 | Kalnal | |
| 한반도 | Evacuation Team Member | |
| 야수 | Section Chief Bang | |
| 2005 | 사랑해, 말순씨 | Physical Education Teacher |
| 형사 Duelist | Woman's Husband | |
| Tuyết Tháng Tư | In-soo's Senior | |
| 박수칠 때 떠나라 | Manager | |
| 2004 | 인어공주 | Jo Young-ho |
| 목포는 항구다 | Hwang | |
| 2003 | 역전에 산다 | Dong-chun |
| 쇼쇼쇼 | Leader | |
| 2002 | 나쁜 남자 | Dal-soo |
| 2001 | 소름 | Drunken |
| 2000 | Khu Vực An Ninh Chung | Major Kang |
| 박하사탕 | Factory Worker (uncredited) | |
| 1998 | 8월의 크리스마스 | Chul-goo |
Câu hỏi thường gặp
이한위 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 이한위 có 1 phim với tổng doanh thu 1.93 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 이한위 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Tháp Lửa" (2013) với 1.93 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
이한위 làm nghề gì?
이한위 là diễn viên, sinh tại Gwangju, South Korea.