Hồ Quân
Acting
Tiểu sử
Nhiều người biết Hồ Quân là một diễn viên kịch giỏi, nhưng về mảng phim truyện, tuy thấy quen, khán giả vẫn không thấy được sự xuất sắc của anh. Tuy nhiên, bộ phim đồng tính nam “Lam Vũ” đã gặt hái cho anh thành công lớn. Sau đó, anh đã đóng rất nhiều phim điện ảnh và phim truyền hình. Sự nam tính mạnh mẽ, hướng nội và trưởng thành của anh rất được yêu thích.
Nổi bật với

Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả
Hong Qigong · 2025

Vô Gian Đạo II
陆启昌 · 2003

Trường Không Chi Vương
Zhang Ting · 2023

Nhượng Tử Đạn Phi
Fake Zhang Mazi · 2010

Đại Chiến Xích Bích
Zhao Yun · 2008

集结号
Col. Liu Zeshui · 2007

Đại Chiến Xích Bích 2
Zhao Yun · 2009

蓝宇
Chen Handong · 2001
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (65)
| 2026 | 替身拳手 | — |
| 2025 | Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả | Hong Qigong |
| 2023 | 惊天救援 | Secretary |
| Trường Không Chi Vương | Zhang Ting | |
| 望道 | — | |
| 2022 | 黑狐之绝地营救 | — |
| Thanh Diện Tu La | Zhao Chuang / Golden Mask | |
| Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 | Lei Jusheng | |
| 2021 | Đồ Lan Đóa: Lời nguyền duyên khởi | General Boyan |
| Trận Chiến Hồ Trường Tân | Lei Jusheng | |
| 2020 | Vua Thượng Hải 2 | 常力雄 |
| 2019 | 我和我的祖国 | General Luo Ruiqing (segment "The Eve") |
| Композитор | — | |
| 音乐家 | Xian Xing Hai | |
| 老师·好 | — | |
| 2018 | 张艺谋和他的影 | Self |
| Vô Ảnh | General Yang Cang | |
| 战神纪 | Kuchuru | |
| 2017 | Vua Thượng Hải | Shang Lixiong |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ | Chief Wang |
| 2015 | 开罗宣言 | — |
| 2014 | Biệt đội cứu hỏa | Fireman - Ocean |
| 2013 | Bão Lửa | Cao Nan |
| 2012 | 大兵金寶 | Mantis / Iron-Billed Chicken / Nine-Headed Snake (voice) |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi | Fake Zhang Mazi |
| 用心跳 | — | |
| 大汉风4:英雄美人 | — | |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | General Yan Xiao-Guo |
| Hoa Mộc Lan | Rouran Prince Mendu | |
| 我的唐朝兄弟 | Xue Shisan | |
| 建国大业 | Gu Zhutong | |
| Cơ Khí Hiệp | Tsui Dai-chun | |
| Đại Chiến Xích Bích 2 | Zhao Yun | |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích | Zhao Yun |
| 一个人的奥林匹克 | — | |
| 2007 | 落叶归根 | Truck Driver |
| 集结号 | Col. Liu Zeshui | |
| 2006 | 好奇害死猫 | Zheng Zhong / John |
| 大汉风18:霸王别姬 | — | |
| 2005 | 大汉风9:谋士范增 | — |
| 長恨歌 | Officer Li Zhong De | |
| 大汉风19:四面楚歌 | — | |
| 大汉风1:群雄并起 | — | |
| 大汉风5:破釜沉舟 | — | |
| 大汉风16:荥阳对峙 | — | |
| 破釜沉舟 | — | |
| 鴻門宴 | — | |
| 大汉风3:胯下之辱 | — | |
| 大汉风20:大风起兮 | — | |
| 2004 | 大汉风14:楚营为虏 | 项羽 |
| 大汉风15:韩信点兵 | — | |
| 大汉风11:运筹帷幄 | — | |
| 2003 | Vô Gian Đạo II | 陆启昌 |
| 楚汉风云 | — | |
| 2002 | Kim Kê | Ip Chi Kon |
| 2001 | 蓝宇 | Chen Handong |
| 平原枪声 | Ma Ying | |
| 1999 | 冲天飞豹 | — |
| 1997 | 歌手 | — |
| 1996 | 东宫西宫 | Xiao Shi |
| 燃烧的欲望 | — | |
| 1994 | 怒海红颜 | — |
| 1993 | 黑火 | — |
| 狂心灭情 | Da Wei | |
| 1992 | 黑雪 | 陆亮 |
Tham gia sản xuất (1)
| 2009 | 我的唐朝兄弟 | Producer |






