Đặng Siêu là nam diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất người Trung Quốc, tốt nghiệp khoa diễn xuất Học viện Hý kịch Trung ương khóa 1998. Sau khi tốt nghiệp công tác tại Nhà hát kịch quốc gia Trung Quốc.








Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
| 2025 | Ám Sát Tiểu Thuyết Gia 2 | 赤发 |
| 天堂旅行团 | Chen Mo (voice) | |
| 2024 | Nắm Chắc Phần Thắng | Bai Sheng/白胜 |
| 2023 | 中国乒乓之绝地反击 | Dai Minjia |
| 2022 | 你是我的一束光 | — |
| 2021 | “湾区升明月”2021大湾区中秋电影音乐晚会 | Self |
| 2020 | Xả Thân | 高福来 |
| 我和我的家乡 | Qiao Shulin | |
| 2019 | 深夜食堂 | Ashin |
| 银河补习班 | Ma Haowen | |
| 2018 | 张艺谋和他的影 | Self |
| Vô Ảnh | Commander Zi Yu / Jing Zhou | |
| 2017 | Án mạng liên hoàn | Fang Mu |
| Thợ Săn Bầu Trời | — | |
| Đạp Gió Rẽ Sóng | Xu Tailang | |
| 2016 | Kế Hoạch Ngoại Tình | Wang Kun |
| 从你的全世界路过 | Chen Mo | |
| Siêu Vệ Sĩ | — | |
| Mỹ Nhân Ngư | Liu Xuan | |
| 2015 | 恶棍天使 | Mo Feili |
| Chiến Tuyến Khốc Liệt | 张自忠 | |
| 烈日灼心 | Xin Xiaofeng | |
| Siêu Nhân Bánh Rán | Deng Chao | |
| 2014 | Tứ Đại Danh Bổ 3: Trận Huyết Chiến Cuối Cùng | Cold Blooded |
| Bậc Thầy Chia Tay | Yuangui Mei | |
| 2013 | Tứ Đại Danh Bổ 2 | Cold Blooded |
| Giấc Mộng Mỹ Quốc | 孟晓骏 | |
| 2012 | Tứ Đại Danh Bổ | Leng Lingqi (Coldblood) |
| 2011 | Họa bích | Zhu Xiaolian |
| 建党伟业 | Chen Yi | |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma | Pei Donglai |
| 用心跳 | — | |
| 2009 | 建国大业 | Xu Beihong |
| 2008 | 爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右 | Yuan Jia |
| 李米的猜想 | Ma Bing | |
| 2007 | 集结号 | Col. Zhao Erdou |
| 2003 | When Love Lost Memory | — |
| 2025 | 天堂旅行团 | Thanks |
| 2023 | 中国乒乓之绝地反击 | Director |
| 2020 | 我和我的家乡 | Director |
| 2019 | 银河补习班 | Director |
| 2015 | 恶棍天使 | Screenplay |
| 恶棍天使 | Director | |
| 2014 | Bậc Thầy Chia Tay | Director |