오정세
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 45.69 tỷ qua 5 phim
Nổi bật với

Người Hầu
Ho Bang · 2010

Cuộc Gọi
Seong-ho · 2020

Thành Phố Ảo
Public Defender Min Chun-sang · 2017

Nghề Siêu Khó
Ted Chang · 2019

Thần Bịp: Tay Sát Gái
Director Seo · 2014

Bộ 5 Siêu Đẳng Cấp
Park Jongmin · 2025

Rượt đuổi Seoul
Prosecutor Ahn · 2022

Bất Công
Reporter Kim · 2010
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (71)
| 2026 | 와일드 씽 | Choi Seong-gon |
| 2025 | Bộ 5 Siêu Đẳng Cấp | Park Jongmin |
| 2023 | 거미집 | Ho-se |
| Tiễn Biệt Chồng Yêu | Sauna Owner | |
| Ước Gì Được Nấy | Jo Yoon | |
| 2022 | Rượt đuổi Seoul | Prosecutor Ahn |
| 2021 | 장르만 로맨스 | Nam-jin |
| 나는 나를 해고하지 않는다 | Seo Chung-sik | |
| 2020 | Cuộc Gọi | Seong-ho |
| 지구 최후의 계란 | the chicken | |
| 코 코 코 눈! | Father | |
| 2019 | 메모리즈 | Seok-woo |
| Nghề Siêu Khó | Ted Chang | |
| Đóa Hồng Của Tôi | Soon-chul | |
| 2018 | 스윙키즈 | Kang Byung-sam |
| Phi Vụ Để Đời | Parcel Service Driver | |
| 2017 | 거미맨 | Gummy-man(Su-o) |
| 라이트 마이 파이어 | Lee Choong Mo | |
| Thành Phố Ảo | Public Defender Min Chun-sang | |
| 2016 | 목숨 건 연애 | Heo Jong-goo |
| 돌고돌고돌고 | car center's owner | |
| 2015 | 탐정: 더 비기닝 | Hospital Patient |
| 션샤인 러브 | Han Gil-ho | |
| 2014 | 레드카펫 | Jo Jin-hwan |
| Thần Bịp: Tay Sát Gái | Director Seo | |
| Thám Tử Giày Cao Gót | Heo-gon | |
| 나 곧 죽어 | — | |
| 2013 | 사이비 | Sung Chul-woo (voice) |
| Anh Hùng | Thunderman | |
| 런닝맨 | Jang Do-sik | |
| 뒷담화: 감독이 미쳤어요 | Self | |
| 남자사용설명서 | Lee Seung-jae | |
| 2012 | 5백만불의 사나이 | Gang Pil-soo |
| 코리아 | Oh Du-man | |
| Bước qua xác tôi | Wise Governor | |
| 2011 | 퍼펙트 게임 | Sports commentator |
| Vua Lợn | Hwang Kyung-min (voice) | |
| 커플즈 | Bok-nam | |
| 퀵 | Park Dal-yong | |
| 2010 | 쩨쩨한 로맨스 | Hae-ryong |
| Bất Công | Reporter Kim | |
| Người Hầu | Ho Bang | |
| 베스트셀러 | Mid age 3 | |
| 2009 | 시크릿 | Kyeong-ho |
| 인사동 스캔들 | Keun-bok | |
| Khó Thở | Black Noodle Man | |
| 2008 | 무림여대생 | Police |
| 사랑은 단백질 | Hong-chan | |
| 라듸오 데이즈 | Man-cheol | |
| 2007 | 식객 | Sung-hyun (young) |
| 극락도 살인사건 | Detective Lee | |
| 우아한 세계 | Manager | |
| 뷰티풀 선데이 | Yoo Chang-won | |
| 허브 | Stall Owner | |
| 2006 | 조용한 세상 | Chang-bae |
| 사랑할 때 이야기하는 것들 | Mi-ran's Husband | |
| 8월의 일요일들 | So-kook | |
| 무도리 | 'Wild goose' | |
| 우리들의 행복한 시간 | Teacher Kim | |
| 연애, 그 참을 수 없는 가벼움 | Tae-Goo | |
| 눈부신 하루 | Physical education teacher (segment "Good-bye") | |
| 달려라 장미 | — | |
| 2005 | 바라만 본다 | Hyung-gi |
| 6월의 일기 | pickpocket | |
| 이대로, 죽을 순 없다 | Manager Oh | |
| 2004 | 귀신이 산다 | Secretary |
| 페이스 | Min-ho | |
| 내 여자친구를 소개합니다 | Prince | |
| 2003 | 오! 브라더스 | Teacher Nam |
| 거울 속으로 | Detective Park | |
| 2001 | 수취인불명 | Police |
Câu hỏi thường gặp
오정세 đã tham gia bao nhiêu phim có doanh thu tại Việt Nam?
Theo dữ liệu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam), 오정세 có 5 phim với tổng doanh thu 45.69 tỷ.
Phim doanh thu cao nhất của 오정세 là phim nào?
Phim doanh thu cao nhất là "Nghề Siêu Khó" (2019) với 22.34 tỷ tại phòng vé Việt Nam.
오정세 làm nghề gì?
오정세 là diễn viên, sinh tại Uiryeong, South Gyeongsang, South Korea.
